Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bảo mật" (1)
bảo mật
Tiếng Anh
Danh từsecurity, confidentiality
Chúng tôi luôn ưu tiên bảo mật thông tin khách hàng.
We always prioritize customer information security.
Từ liên quan "bảo mật" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bảo mật" (1)
Chúng tôi luôn ưu tiên bảo mật thông tin khách hàng.
We always prioritize customer information security.
